Let: let – let – let
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cho phép.
Nguyên mẫu (V1)let
Quá khứ đơn (V2)let
Quá khứ phân từ (V3)let
Nghĩa
To allow someone to do something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I let my children play outside.
Quá khứ đơn (V2)
She let me use her phone.
Quá khứ phân từ (V3)
He has let us stay here.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của let.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshutsplit
Cụm động từ với let
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.