Spread: spread – spread – spread
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: lan rộng, trải ra.
Nguyên mẫu (V1)spread
Quá khứ đơn (V2)spread
Quá khứ phân từ (V3)spread
Nghĩa
To open out over a surface.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please spread the cloth on the table.
Quá khứ đơn (V2)
The news spread across the town.
Quá khứ phân từ (V3)
The good news has spread quickly.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spread.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtbetshutsplit
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.