Spring: spring – sprang/sprung – sprung
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nhảy.
Nguyên mẫu (V1)spring
Quá khứ đơn (V2)sprang / sprungAmE
Quá khứ phân từ (V3)sprung
Nghĩa
To jump up quickly.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Cats spring up when they hear a noise.
Quá khứ đơn (V2)
The children sprang up when the bell rang.
Quá khứ phân từ (V3)
The door has sprung open by itself.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spring.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi i – a – u
begindrinksingswimsinkshrinkringstink
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.