Ring: ring – rang – rung
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: reo, gọi điện.
Nguyên mẫu (V1)ring
Quá khứ đơn (V2)rang
Quá khứ phân từ (V3)rung
Nghĩa
To make a bell sound, or to call someone by phone.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
My alarm will ring at six o'clock.
Quá khứ đơn (V2)
The bell rang and the class began.
Quá khứ phân từ (V3)
The doorbell has rung twice already.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của ring.
Đừng nhầm lẫn
- ring (ringed, ringed) — khoanh tròn
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi i – a – u
begindrinksingswimsinkshrinkstinkspring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.