Rise: rise – rose – risen
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: tăng.
Nguyên mẫu (V1)rise
Quá khứ đơn (V2)rose
Quá khứ phân từ (V3)risen
Nghĩa
To go up, to get higher.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Prices rise every year in our city.
Quá khứ đơn (V2)
The water rose very quickly.
Quá khứ phân từ (V3)
Prices have risen again this year.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của rise.
Đừng nhầm lẫn
- raise (raised, raised) — nâng
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có i và -en
drivewriteridehidebitearisethrivestriverewritestride
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.