Rewrite: rewrite – rewrote – rewritten
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: viết lại.
Nguyên mẫu (V1)rewrite
Quá khứ đơn (V2)rewrote
Quá khứ phân từ (V3)rewritten
Nghĩa
To write something again in a different way.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please rewrite this sentence in simple words.
Quá khứ đơn (V2)
He rewrote the story last night.
Quá khứ phân từ (V3)
She has rewritten her letter twice.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của rewrite.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có i và -en
drivewriteriderisehidebitearisethrivestrivestride
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.