Repay: repay – repaid – repaid
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: hoàn trả.
Nguyên mẫu (V1)repay
Quá khứ đơn (V2)repaid
Quá khứ phân từ (V3)repaid
Nghĩa
To pay back money you owe.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I will repay you next week.
Quá khứ đơn (V2)
He repaid the money last month.
Quá khứ phân từ (V3)
She has repaid all her debts.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của repay.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstand
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.