Lose: lose – lost – lost
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: mất, thua.
Nguyên mẫu (V1)lose
Quá khứ đơn (V2)lost
Quá khứ phân từ (V3)lost
Nghĩa
To not be able to find, or not win.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Don't lose your keys again.
Quá khứ đơn (V2)
We lost the game last night.
Quá khứ phân từ (V3)
I have lost my phone.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của lose.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayunderstandhearholdshootstandsell
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.