Light: light – lit/lighted – lit/lighted
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: thắp, chiếu sáng.
Nguyên mẫu (V1)light
Quá khứ đơn (V2)lit / lighted
Quá khứ phân từ (V3)lit / lighted
Nghĩa
To make something burn, or to make a place bright.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please light the candle on the table.
Quá khứ đơn (V2)
My brother lit a fire by the lake.
Quá khứ phân từ (V3)
She has lit all the lamps in the room.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của light.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstand
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.