Get: get – got – got/gotten
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nhận, trở nên.
Nguyên mẫu (V1)get
Quá khứ đơn (V2)got
Quá khứ phân từ (V3)gotBrE / gottenAmE
Nghĩa
To take or come to have something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I get a letter every week.
Quá khứ đơn (V2)
She got a gift from her friend.
Quá khứ phân từ (V3)
He has got a letter from school.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của get.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havemakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstandsell
Cụm động từ với get
get up — dậy, rời giườngget in — lên xeget out — ra khỏi xe, xuống xeget off — xuống xeget on — lên xe buýt, lên tàuget through — gọi đượcget along — hòa hợp, hợp nhauget over — vượt qua, hồi phục
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.