Give: give – gave – given
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cho.
Nguyên mẫu (V1)give
Quá khứ đơn (V2)gave
Quá khứ phân từ (V3)given
Nghĩa
To let someone have something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I often give my mother flowers.
Quá khứ đơn (V2)
He gave me his old phone.
Quá khứ phân từ (V3)
She has given me good advice.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của give.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegoshoweatfallprovelieforgiveforbidundergo
Cụm động từ với give
give up — từ bỏ, bỏ cuộcgive out — phân phát
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.