Stand: stand – stood – stood
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đứng, chịu đựng.
Nguyên mẫu (V1)stand
Quá khứ đơn (V2)stood
Quá khứ phân từ (V3)stood
Nghĩa
To be on your feet, not sitting.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please stand near the door.
Quá khứ đơn (V2)
We stood in line for an hour.
Quá khứ phân từ (V3)
He has stood here all morning.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của stand.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootsell
Cụm động từ với stand
stand up — đứng dậystand by — ủng hộ, ở bên cạnh
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.