Sink: sink – sank – sunk
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: chìm.
Nguyên mẫu (V1)sink
Quá khứ đơn (V2)sank
Quá khứ phân từ (V3)sunk
Nghĩa
To go down under the water.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
A heavy stone will sink in water.
Quá khứ đơn (V2)
The little boat sank in the storm.
Quá khứ phân từ (V3)
The ship has sunk to the bottom of the sea.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sink.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi i – a – u
begindrinksingswimshrinkringstinkspring
Cụm động từ với sink
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.