Begin: begin – began – begun
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: bắt đầu.
Nguyên mẫu (V1)begin
Quá khứ đơn (V2)began
Quá khứ phân từ (V3)begun
Nghĩa
To start doing something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
The class will begin at nine.
Quá khứ đơn (V2)
The film began ten minutes ago.
Quá khứ phân từ (V3)
The lesson has already begun.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của begin.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi i – a – u
drinksingswimsinkshrinkringstinkspring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.