Spoil: spoil – spoiled/spoilt – spoiled/spoilt
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: làm hỏng, nuông chiều.
Nguyên mẫu (V1)spoil
Quá khứ đơn (V2)spoiled / spoiltBrE
Quá khứ phân từ (V3)spoiled / spoiltBrE
Nghĩa
To damage something or give too much to a child.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Too much rain can spoil the party.
Quá khứ đơn (V2)
The rain spoiled our picnic yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
She has spoiled her son with too many gifts.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spoil.
Những động từ biến đổi giống nhau
Dạng có quy tắc -ed hoặc bất quy tắc -t, cả hai đều dùng
learnburnsmellleanleapspillspelldreamdwellkneel
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.