Leap: leap – leaped/leapt – leaped/leapt
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nhảy.
Nguyên mẫu (V1)leap
Quá khứ đơn (V2)leaped / leapt
Quá khứ phân từ (V3)leaped / leapt
Nghĩa
To jump high or far.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Cats can leap over high walls.
Quá khứ đơn (V2)
The dog leaped over the small fence.
Quá khứ phân từ (V3)
The deer has just leaped across the river.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của leap.
Những động từ biến đổi giống nhau
Dạng có quy tắc -ed hoặc bất quy tắc -t, cả hai đều dùng
learnburnsmellleanspillspoilspelldreamdwellkneel
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.