Dwell: dwell – dwelt/dwelled – dwelt/dwelled
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cư trú.
Nguyên mẫu (V1)dwell
Quá khứ đơn (V2)dwelt / dwelled
Quá khứ phân từ (V3)dwelt / dwelled
Nghĩa
To live in a place for a long time.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Some animals dwell in dark caves.
Quá khứ đơn (V2)
The old man dwelt in a small village.
Quá khứ phân từ (V3)
My family has dwelt here for many years.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của dwell.
Những động từ biến đổi giống nhau
Dạng có quy tắc -ed hoặc bất quy tắc -t, cả hai đều dùng
learnburnsmellleanleapspillspoilspelldreamkneel
Cụm động từ với dwell
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.