Spell: spell – spelled/spelt – spelled/spelt

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đánh vần.

A2 · cơ bản
Nguyên mẫu (V1)spell
Quá khứ đơn (V2)spelled / speltBrE
Quá khứ phân từ (V3)spelled / speltBrE

Nghĩa

To say or write the letters of a word in order.

Spell trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
Can you spell this word for me?

Quá khứ đơn (V2)
The teacher spelled the word on the board.

Quá khứ phân từ (V3)
He has spelled the word wrong again.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spell.

Những động từ biến đổi giống nhau

Dạng có quy tắc -ed hoặc bất quy tắc -t, cả hai đều dùng

learnburnsmellleanleapspillspoildreamdwellkneel

Cụm động từ với spell

spell out — giải thích rõ

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← speed spend →