Spill: spill – spilled/spilt – spilled/spilt

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: làm đổ.

A2 · cơ bản
Nguyên mẫu (V1)spill
Quá khứ đơn (V2)spilled / spiltBrE
Quá khứ phân từ (V3)spilled / spiltBrE

Nghĩa

To let liquid fall out by mistake.

Spill trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
Be careful not to spill your tea.

Quá khứ đơn (V2)
I spilled coffee on my shirt this morning.

Quá khứ phân từ (V3)
He has spilled milk on the floor.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của spill.

Những động từ biến đổi giống nhau

Dạng có quy tắc -ed hoặc bất quy tắc -t, cả hai đều dùng

learnburnsmellleanleapspoilspelldreamdwellkneel

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← spend spin →