Undo: undo – undid – undone
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: hoàn tác, cởi.
Nguyên mẫu (V1)undo
Quá khứ đơn (V2)undid
Quá khứ phân từ (V3)undone
Nghĩa
Open or change back what was done.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Can you undo this knot for me?
Quá khứ đơn (V2)
She undid her coat and sat down.
Quá khứ phân từ (V3)
The knot has been undone.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của undo.
Cả ba dạng đều khác nhau
bedoseegogiveshoweatfallprovelieforgiveforbid
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.