Wear: wear – wore – worn
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: mặc.
Nguyên mẫu (V1)wear
Quá khứ đơn (V2)wore
Quá khứ phân từ (V3)worn
Nghĩa
To have clothes on your body.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I wear a coat in winter.
Quá khứ đơn (V2)
She wore a red dress yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
He has worn the same shoes for years.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của wear.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ore, quá khứ phân từ bằng -orn
Cụm động từ với wear
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.