Swear: swear – swore – sworn
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: thề, chửi.
Nguyên mẫu (V1)swear
Quá khứ đơn (V2)swore
Quá khứ phân từ (V3)sworn
Nghĩa
To promise strongly, or say bad words.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I swear I will tell the truth.
Quá khứ đơn (V2)
He swore to keep the secret.
Quá khứ phân từ (V3)
She has sworn to help her friend.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của swear.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ore, quá khứ phân từ bằng -orn
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.