Forget: forget – forgot – forgotten
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: quên.
Nguyên mẫu (V1)forget
Quá khứ đơn (V2)forgot
Quá khứ phân từ (V3)forgotten
Nghĩa
To not remember something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I often forget my keys at home.
Quá khứ đơn (V2)
She forgot her bag on the bus.
Quá khứ phân từ (V3)
I have forgotten his phone number.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của forget.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn có o, quá khứ phân từ có o và -en
breakspeakchoosewakestealfreezeweavetreadawake
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.