Bring: bring – brought – brought
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: mang.
Nguyên mẫu (V1)bring
Quá khứ đơn (V2)brought
Quá khứ phân từ (V3)brought
Nghĩa
To carry something to a place.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please bring your book to class.
Quá khứ đơn (V2)
She brought some cake to the party.
Quá khứ phân từ (V3)
They have brought their children with them.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của bring.
Những động từ biến đổi giống nhau
Các dạng quá khứ kết thúc bằng -ought hoặc -aught
Cụm động từ với bring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.