Hang: hang – hung – hung

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: treo.

A2 · cơ bản
Nguyên mẫu (V1)hang
Quá khứ đơn (V2)hung
Quá khứ phân từ (V3)hung

Nghĩa

To put something on a wall or hook.

Hang trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
I hang my coat by the door.

Quá khứ đơn (V2)
She hung a picture on the wall.

Quá khứ phân từ (V3)
We have hung the new lights today.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của hang.

Đừng nhầm lẫn

Những động từ biến đổi giống nhau

Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)

winstickstrikespinswingdigclingflingstringstingslingwring

Cụm động từ với hang

hang up — cúp máyhang out — đi chơi

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← grow have →