Grow: grow – grew – grown
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: lớn lên, trồng.
Nguyên mẫu (V1)grow
Quá khứ đơn (V2)grew
Quá khứ phân từ (V3)grown
Nghĩa
To get bigger over time.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Tomatoes grow well in warm weather.
Quá khứ đơn (V2)
My son grew a lot last year.
Quá khứ phân từ (V3)
The town has grown very fast.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của grow.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ew, quá khứ phân từ bằng -wn
knowthrowdrawflyblowwithdrawoverthrow
Cụm động từ với grow
grow up — lớn lên, trưởng thành
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.