Draw: draw – drew – drawn
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: vẽ, kéo.
Nguyên mẫu (V1)draw
Quá khứ đơn (V2)drew
Quá khứ phân từ (V3)drawn
Nghĩa
To make a picture with a pen or pencil.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I like to draw animals for my kids.
Quá khứ đơn (V2)
She drew a house on the paper.
Quá khứ phân từ (V3)
He has drawn a picture of the sea.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của draw.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ew, quá khứ phân từ bằng -wn
knowgrowthrowflyblowwithdrawoverthrow
Cụm động từ với draw
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.