Fly: fly – flew – flown
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: bay.
Nguyên mẫu (V1)fly
Quá khứ đơn (V2)flew
Quá khứ phân từ (V3)flown
Nghĩa
To move through the air.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Birds fly south in winter.
Quá khứ đơn (V2)
The bird flew out of the window.
Quá khứ phân từ (V3)
She has flown many times.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của fly.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ew, quá khứ phân từ bằng -wn
knowgrowthrowdrawblowwithdrawoverthrow
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.