Cling: cling – clung – clung
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: bám.
Nguyên mẫu (V1)cling
Quá khứ đơn (V2)clung
Quá khứ phân từ (V3)clung
Nghĩa
To hold on to something tightly.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
The baby will cling to his mother's arm.
Quá khứ đơn (V2)
The child clung to her mother's hand.
Quá khứ phân từ (V3)
The little monkey has clung to its mother all day.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của cling.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm đổi thành u (hoặc o)
winstickhangstrikespinswingdigflingstringstingslingwring
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.