Take: take – took – taken

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: lấy.

A1 · sơ cấp
Nguyên mẫu (V1)take
Quá khứ đơn (V2)took
Quá khứ phân từ (V3)taken

Nghĩa

To get hold of and move something.

Take trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
I always take an umbrella with me.

Quá khứ đơn (V2)
She took her bag and left.

Quá khứ phân từ (V3)
He has taken my pen.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của take.

Những động từ biến đổi giống nhau

Quá khứ đơn kết thúc bằng -ook, quá khứ phân từ bằng -aken

shakemistakeundertakeovertakeforsake

Cụm động từ với take

take off — cất cánhtake on — đảm nhận, tuyển dụngtake over — tiếp quản, nắm quyền

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← swing teach →