Shake: shake – shook – shaken
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: lắc.
Nguyên mẫu (V1)shake
Quá khứ đơn (V2)shook
Quá khứ phân từ (V3)shaken
Nghĩa
To move something quickly back and forward.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please shake the bottle before you drink.
Quá khứ đơn (V2)
She shook the box to hear what was inside.
Quá khứ phân từ (V3)
He has shaken the bottle of juice well.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của shake.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ook, quá khứ phân từ bằng -aken
takemistakeundertakeovertakeforsake
Cụm động từ với shake
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.