Overtake: overtake – overtook – overtaken
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: vượt.
Nguyên mẫu (V1)overtake
Quá khứ đơn (V2)overtook
Quá khứ phân từ (V3)overtaken
Nghĩa
To go past someone or something moving ahead of you.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Do not overtake a car on a bend.
Quá khứ đơn (V2)
A red car overtook us on the road.
Quá khứ phân từ (V3)
The bus has overtaken the truck.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của overtake.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ook, quá khứ phân từ bằng -aken
takeshakemistakeundertakeforsake
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.