Burst: burst – burst – burst
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: nổ.
Nguyên mẫu (V1)burst
Quá khứ đơn (V2)burst
Quá khứ phân từ (V3)burst
Nghĩa
To break open suddenly.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Be careful, the balloon may burst.
Quá khứ đơn (V2)
The balloon burst with a loud noise.
Quá khứ phân từ (V3)
The pipe has burst and water is everywhere.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của burst.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.