Thrust: thrust – thrust – thrust
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đẩy.
Nguyên mẫu (V1)thrust
Quá khứ đơn (V2)thrust
Quá khứ phân từ (V3)thrust
Nghĩa
To push something forward suddenly and with force.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I always thrust my hands into my pockets.
Quá khứ đơn (V2)
She thrust the letter into my hand.
Quá khứ phân từ (V3)
He has thrust the box under the bed.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của thrust.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.