Mislead: mislead – misled – misled
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đánh lừa.
Nguyên mẫu (V1)mislead
Quá khứ đơn (V2)misled
Quá khứ phân từ (V3)misled
Nghĩa
To give someone wrong information on purpose.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Do not mislead people with wrong facts.
Quá khứ đơn (V2)
He misled us about the price of the car.
Quá khứ phân từ (V3)
The advert has misled many customers.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của mislead.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreep
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.