flick
«flick» tiếng Việt phim, lật
Quick light hit with your finger.
Các nghĩa của «flick»
1. danh từ
quick light hit with your finger → phim
He gave the ball a quick flick with his finger.
2. động từ
to turn pages quickly with your fingers → lật
She began to flick through the magazine quickly.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «flick» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
flipsnap
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «flick»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.