goal
«goal» tiếng Việt mục tiêu, bàn thắng
Something you want to do or a point in a game.
Các nghĩa của «goal»
something you want to achieve → mục tiêu
Her main goal is to pass the big exam.
a point scored by putting the ball in the net → bàn thắng
He scored the winning goal in the game.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «goal» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
purposeobjective
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «goal»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.