bay
«bay» tiếng Việt vịnh, lá nguyệt quế
A part of the sea that curves into the land.
Các nghĩa của «bay»
1. danh từ
a part of the sea that curves into the land → vịnh
Many boats are resting in the calm bay.
2. danh từ
a leaf from a tree used to flavor food → lá nguyệt quế
She added a bay leaf to the soup.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bay» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
covecreek
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bay»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.