mind
«mind» tiếng Việt tâm trí, phiền
The part of you that thinks and feels.
Các nghĩa của «mind»
1. danh từ
the part of you that thinks and feels → tâm trí
My mind felt clear after a good night's sleep.
2. động từ
to feel bothered or unhappy about something → phiền
I don't mind waiting a few more minutes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «mind» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
intellect
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «mind»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.