mint
«mint» tiếng Việt bạc hà, xưởng đúc tiền
A plant with a fresh cool taste, or a place that makes coins.
Các nghĩa của «mint»
a plant with fresh-smelling leaves used in food → bạc hà
I put fresh mint leaves in my tea.
a place where coins are officially made → xưởng đúc tiền
This old mint makes coins for our country.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «mint» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
coin factorytreasury
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «mint»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.