mint

danh từA2 · cơ bản

A plant with a fresh cool taste, or a place that makes coins.

Các nghĩa của «mint»

1. danh từ

a plant with fresh-smelling leaves used in food → bạc hà

I put fresh mint leaves in my tea.

2. danh từ

a place where coins are officially made → xưởng đúc tiền

This old mint makes coins for our country.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «mint» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

coin factorytreasury

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «mint»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← mind minutes →