pushing
«pushing» tiếng Việt đẩy, thúc ép
Using force to move something away from you.
Các nghĩa của «pushing»
using force to move something away from you → đẩy
She keeps pushing the door until it opens.
too eager or forceful in trying to achieve something → thúc ép
Our teacher is very pushing about finishing homework on time.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pushing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
assertiveaggressive
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pushing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.