crash
«crash» tiếng Việt tai nạn, sụp đổ
When something hits another thing very hard.
Các nghĩa của «crash»
when something hits another thing very hard → tai nạn
The car crash blocked the road for hours.
a sudden big fall in prices or values → sụp đổ
Prices dropped fast during the big market crash.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «crash» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
accidentwreck
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «crash»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.