crane
«crane» tiếng Việt cần cẩu, vươn cổ
Tall machine used for lifting heavy things.
Các nghĩa của «crane»
tall machine used for lifting heavy things → cần cẩu
The crane lifted heavy boxes onto the truck.
to stretch your neck to see something better → vươn cổ
She had to crane her neck to see the stage.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «crane» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
hoistlifting machine
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «crane»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.