paying
«paying» tiếng Việt trả tiền, có lãi, trả phí
Giving money for something; worth the cost.
Các nghĩa của «paying»
profitable, bringing in good money → có lãi
My uncle started a small but paying business.
having agreed to pay for a service → trả phí
The gym offers extra classes to every paying member.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «paying» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
profitablelucrative
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «paying»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.