calves
«calves» tiếng Việt bê con, bê, bắp chân
More than one young cow or back of lower legs.
Các nghĩa của «calves»
more than one young cow → bê
The calves stayed close to their mothers in the field.
the back part of the leg below the knee → bắp chân
Running every day made her calves much stronger.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «calves» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
young cowsbaby cattle
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «calves»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.