calves

danh từA2 · cơ bản

More than one young cow or back of lower legs.

Các nghĩa của «calves»

1. danh từ

more than one young cow → bê

The calves stayed close to their mothers in the field.

2. danh từ

the back part of the leg below the knee → bắp chân

Running every day made her calves much stronger.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «calves» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

young cowsbaby cattle

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «calves»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← calm down came →