video call

danh từA2 · cơ bản

Phone call where you can see the other person.

Nghĩa của «video call»

danh từ

phone call where you can see the other person → cuộc gọi video

We had a video call with our grandmother yesterday.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «video call» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

video conferencevideo chat

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «video call»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← victoria video-game →