along
«along» tiếng Việt dọc theo, cùng
Moving forward on a path or road.
Các nghĩa của «along»
1. giới từ
moving forward on a path or road → dọc theo
We walked along the river for an hour.
2. trạng từ
together with someone, accompanying them → cùng
My sister asked if she could come along.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «along» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
togetherwith us
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «along»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.