cheers
«cheers» tiếng Việt Cạn ly, cạn ly, cảm ơn
Expression used when drinking together or thanking.
Các nghĩa của «cheers»
said as a toast before drinking → cạn ly
They raised their glasses and said cheers.
used informally to say thank you or goodbye → cảm ơn
She said cheers when I passed the salt.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cheers» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
applauseovation
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cheers»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.