cheers

thán từA2 · cơ bản

Expression used when drinking together or thanking.

Các nghĩa của «cheers»

1. thán từ

said as a toast before drinking → cạn ly

They raised their glasses and said cheers.

2. thán từ

used informally to say thank you or goodbye → cảm ơn

She said cheers when I passed the salt.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cheers» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

applauseovation

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «cheers»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← cheering cheesecake →