breakfast included
«breakfast included» tiếng Việt Bao gồm bữa sáng
The morning meal is part of the price.
Nghĩa của «breakfast included»
cụm từ
the morning meal is part of the price → Bao gồm bữa sáng
We booked a room with breakfast included for two nights.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «breakfast included» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
breakfast providedwith breakfast
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «breakfast included»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.