breaking
«breaking» tiếng Việt tin tức nóng hổi, nóng hổi
Act of coming apart or splitting.
Các nghĩa của «breaking»
act of coming apart or splitting → tin tức nóng hổi
The sudden breaking of the branch scared the birds away.
happening or being reported right now → nóng hổi
We interrupted the show for some breaking news.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «breaking» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
fracturingshattering
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «breaking»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.