breaking

danh từtính từA2 · cơ bản

Act of coming apart or splitting.

Các nghĩa của «breaking»

1. danh từ

act of coming apart or splitting → tin tức nóng hổi

The sudden breaking of the branch scared the birds away.

2. tính từ

happening or being reported right now → nóng hổi

We interrupted the show for some breaking news.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «breaking» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

fracturingshattering

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «breaking»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← breakfast included breast →